Một bản thảo gửi tạp chí quốc tế nhận nhận xét: “The manuscript would benefit from careful language editing.” Tác giả gửi đi sửa, trả phí, nhận lại bản có hàng trăm chỗ đỏ — nhưng phần lớn là cùng vài loại lỗi lặp đi lặp lại: thiếu hoặc thừa “the”, thêm “s” vào “researches”, câu nào cũng mở bằng “Besides” hoặc “Moreover”. Những lỗi này có quy luật, và sửa được từ gốc.
Phản biện hiếm khi từ chối bài chỉ vì ngôn ngữ, nhưng ngôn ngữ vụng làm họ phải đọc chậm, dễ hiểu sai, và vô thức nghi ngờ sự cẩn thận của nghiên cứu. Bài này tập trung vào những lỗi đặc trưng của người viết có tiếng mẹ đẻ là tiếng Việt.
Mạo từ: lỗi phổ biến nhất và có quy luật
Tiếng Việt không có mạo từ, nên đây là lỗi dai dẳng nhất. Ba quy tắc giải quyết phần lớn trường hợp:
- Danh từ đếm được số ít luôn cần một từ hạn định (a, the, this, our…). “We conducted survey” sai; “We conducted a survey” đúng.
- “The” cho thứ người đọc đã biết là cái nào: đã nhắc trước đó, là duy nhất, hoặc được xác định ngay sau (“the effect of feedback on satisfaction”).
- Danh từ không đếm được và số nhiều nói chung thì không mạo từ: “Feedback improves learning”, “Teachers in rural schools…”.
Danh từ không đếm được là bẫy lớn: research, evidence, information, feedback, knowledge, equipment, software, advice không có dạng số nhiều. Viết “a study” hoặc “studies” thay vì “a research” hay “researches”; “pieces of evidence” thay vì “evidences”.
Một lỗi mạo từ khác đặc trưng: “In Vietnam context” — cần “In the Vietnamese context” hoặc “In the context of Vietnam”.
Ngôn ngữ rào đón: đúng mức, không thừa không thiếu
Văn học thuật tiếng Anh điều chỉnh mức độ chắc chắn rất tinh. Viết quá chắc (“This proves that…”) với dữ liệu tương quan là sai; rào đón chồng chất (“It might possibly be suggested that…”) làm lập luận mờ nhạt.
| Mức chắc chắn | Động từ, trạng từ | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Cao | demonstrate, show, clearly | Thực nghiệm mạnh, kết quả lặp lại |
| Vừa | indicate, suggest, is associated with | Tương quan, một nghiên cứu |
| Thấp | may, might, appear to, possibly | Diễn giải, giả thuyết giải thích |
Nguyên tắc: một mức rào đón mỗi mệnh đề là đủ. “These results suggest that feedback may matter” đã rào hai lần; chọn “suggest that feedback matters” hoặc “feedback may matter”.
Cụm từ cố định: từ đúng nhưng ghép sai
Nhiều câu sai không vì từ vựng mà vì kết hợp. Một số cặp hay gặp:
- conduct / carry out research, không “make research” hay “do a research”.
- pay attention to, không “pay attention on”.
- have an effect on, affect (động từ), không “affect to”.
- increase in (danh từ), increase by (mức tăng): “an increase in scores”, “scores increased by 12%”.
- consist of, comprise (không “comprise of”).
- discuss (không “discuss about”), emphasise (không “emphasise on”).
Khi không chắc, tra trong ngữ liệu thật thay vì từ điển song ngữ (xem phần công cụ bên dưới).
Những từ và cụm bị lạm dụng
- Nowadays, In recent years mở đầu bài: chung chung, nên thay bằng thông tin cụ thể.
- Besides, Moreover, Furthermore đầu mọi câu: thường không cần, xem lại cách nối câu bằng thông tin cũ – mới.
- A lot of, big, get: văn nói; thay bằng many, substantial, obtain.
- Play an important role: xuất hiện quá dày trong bài của người viết không bản ngữ; thường nói cụ thể vai trò gì sẽ mạnh hơn.
- In order to: thường chỉ cần “to”.
Thì, số nhiều và hoà hợp chủ – vị
Tiếng Việt không chia động từ theo thì và số, nên hai lỗi này hay lọt qua khi đọc lại nhanh. Hai mẹo: khi soát, đọc riêng từng câu và gạch chân chủ ngữ cùng động từ chính; và nhớ các chủ ngữ dài dễ gây nhầm — “The effect of the three interventions on students’ scores was…” (chủ ngữ là “effect”, số ít). Về thì: phương pháp và kết quả thường ở quá khứ; kiến thức chung và diễn giải ở hiện tại.
Danh từ hoá: dùng có chừng mực
Văn học thuật tiếng Anh dùng nhiều danh từ hoá (“the implementation of the policy” thay vì “implementing the policy”), nhưng lạm dụng tạo ra chuỗi danh từ nặng nề: “the investigation of the implementation of the evaluation of teachers”. Nếu một câu có từ ba cụm “of the” liên tiếp, thử viết lại bằng động từ.
Công cụ kiểm tra cách dùng thật
- Academic Phrasebank (Đại học Manchester): cụm từ theo chức năng — giới thiệu, mô tả phương pháp, báo cáo kết quả.
- Ngữ liệu và công cụ tra cụm từ như SkELL hay các ngữ liệu học thuật trực tuyến: gõ một từ để xem nó thường đi với từ nào trong văn bản thật.
- Google Scholar với dấu ngoặc kép: tìm “have an impact on” và “have an impact to” để so số kết quả trong bài báo đã xuất bản.
- Công cụ kiểm tra ngữ pháp: bắt lỗi mạo từ, số nhiều khá tốt, nhưng không hiểu thuật ngữ chuyên ngành và đôi khi đề xuất sai nghĩa. Xem xét từng đề xuất, đừng chấp nhận hàng loạt.
Quy trình soát ngôn ngữ ba lượt
- Lượt mạo từ và số nhiều: dùng tính năng tìm kiếm với các danh từ không đếm được (research, evidence, feedback); soát mọi danh từ đếm được số ít.
- Lượt rào đón: tìm prove, clearly, may, might; kiểm tra từng chỗ có khớp độ mạnh của bằng chứng.
- Lượt từ nối và cụm lạm dụng: tìm Moreover, Besides, In addition, play a role; xoá hoặc thay.
Việc nên làm tiếp: chọn một trang trong bản thảo, chạy riêng lượt 1 và đếm số chỗ phải sửa. Con số đó cho bạn biết nên dành bao nhiêu thời gian cho lượt này trên toàn bài — với nhiều người viết, mạo từ là nhóm lỗi đông nhất.
Câu hỏi thường gặp
Research có số nhiều không?
Trong văn học thuật, research thường được dùng như danh từ không đếm được. Muốn nói nhiều nghiên cứu, hãy dùng studies hoặc a body of research, không viết researches.
Khi nào dùng the trong tiếng Anh học thuật?
Dùng the khi người đọc biết bạn nói đến cái nào: đã nhắc trước, là duy nhất hoặc được xác định ngay sau. Danh từ số nhiều và không đếm được nói chung thì không cần the.
Hedging trong viết học thuật là gì?
Là điều chỉnh mức độ chắc chắn bằng các từ như suggest, may, appear to cho phù hợp với độ mạnh của bằng chứng. Mỗi mệnh đề chỉ nên có một mức rào đón.
Có nên dùng Moreover, Besides nhiều không?
Không nên. Dùng dày đặc các từ này làm văn bản rời rạc và lộ là người viết không bản ngữ. Nối câu bằng cách lặp lại khái niệm thường hiệu quả hơn.
Công cụ nào giúp kiểm tra cách dùng từ học thuật?
Academic Phrasebank, các ngữ liệu và công cụ tra cụm từ như SkELL, và tìm kiếm cụm từ trong Google Scholar. Công cụ kiểm tra ngữ pháp hữu ích nhưng cần xem xét từng đề xuất.