Một bản thảo có phần Kết quả dài bảy trang. Đoạn nào cũng mở bằng “Bảng 3 cho thấy”, rồi đọc lại từng con số trong bảng, rồi kết bằng một câu như “điều này có thể do sinh viên chưa quen với hình thức học mới”. Người phản biện ghi ngắn gọn: phần này vừa thừa vừa thiếu. Thừa vì lặp nguyên bảng, thiếu vì không nói phát hiện nào quan trọng nhất.
Phần Kết quả có một việc: trình bày điều bạn tìm thấy, theo thứ tự giúp người đọc trả lời câu hỏi nghiên cứu, với đủ con số để họ tự đánh giá. Giải thích vì sao, so sánh với nghiên cứu khác, suy ra ý nghĩa, đều để dành cho phần Thảo luận.
Sắp xếp theo câu hỏi, không theo thứ tự chạy phân tích
Thứ tự bạn chạy phân tích thường là thứ tự của phần mềm: thống kê mô tả, kiểm định giả định, tương quan, hồi quy, phân tích phụ. Người đọc không cần theo hành trình đó. Họ cần thấy câu trả lời cho từng câu hỏi hay giả thuyết, theo đúng thứ tự bạn nêu ở cuối phần Giới thiệu.
- Mô tả mẫu và dòng chảy người tham gia (ai được đưa vào, ai bị loại, vì sao).
- Kết quả chính cho câu hỏi thứ nhất.
- Kết quả cho câu hỏi thứ hai, thứ ba.
- Phân tích phụ và phân tích độ nhạy, nói rõ là phụ.
Dùng tiêu đề phụ phản chiếu câu hỏi: “Mức độ sử dụng thư viện số theo năm học”, không phải “Kết quả ANOVA”. Với nghiên cứu định tính, tiêu đề phụ thường là tên các chủ đề chính.
Chữ, bảng hay hình
| Hình thức | Dùng khi | Đừng dùng khi |
|---|---|---|
| Chữ trong đoạn văn | Chỉ có một hai con số, hoặc cần nhấn mạnh một kết quả then chốt | Có hơn khoảng bốn con số cần so sánh cùng lúc |
| Bảng | Người đọc cần giá trị chính xác, nhiều biến, nhiều nhóm | Chỉ có hai ô dữ liệu |
| Hình | Mẫu hình, xu hướng, tương tác, phân phối là thông điệp chính | Người đọc cần tra đúng giá trị |
Một kết quả chỉ nên xuất hiện ở một hình thức. Nếu con số đã nằm trong bảng, đoạn văn chỉ nêu điều quan trọng nhất của bảng và dẫn chiếu tới bảng, không chép lại.
Mỗi bảng và hình phải được nhắc tới trong chữ ít nhất một lần, theo đúng thứ tự đánh số. Bảng không được nhắc tới là tín hiệu nó thừa, hoặc đoạn văn đang bỏ sót một phát hiện.
Câu kết quả: bắt đầu bằng phát hiện, không bằng bảng
So sánh hai câu:
- Yếu: “Kết quả được trình bày trong Bảng 2. Bảng 2 cho thấy điểm trung bình của nhóm A là 7,2 và nhóm B là 6,4.”
- Tốt: “Sinh viên học theo hình thức kết hợp đạt điểm cuối kỳ cao hơn nhóm học trực tiếp khoảng 0,8 điểm trên thang 10 (khoảng tin cậy 95%: 0,3 đến 1,3; Bảng 2).”
Câu thứ hai nói ngay phát hiện, cho biết độ lớn, đơn vị, độ chắc chắn, và vẫn dẫn chiếu bảng. Nguyên tắc chung: chủ ngữ là hiện tượng, không phải bảng hay phép kiểm định.
Những con số phải có
- Cỡ mẫu cho mỗi phân tích, đặc biệt khi dữ liệu thiếu làm n thay đổi giữa các bảng.
- Cỡ hiệu ứng kèm đơn vị có nghĩa: chênh lệch điểm, tỷ lệ phần trăm, tỷ số chênh, hệ số hồi quy.
- Khoảng tin cậy hoặc sai số chuẩn.
- Giá trị p chính xác (p = 0,03 thay vì p < 0,05), trừ khi rất nhỏ (p < 0,001).
- Thống kê kiểm định và bậc tự do theo định dạng tạp chí yêu cầu.
Số chữ số thập phân nên nhất quán và hợp lý: tỷ lệ phần trăm một chữ số thập phân, hệ số tương quan hai chữ số, không in bốn chữ số thập phân chỉ vì phần mềm xuất ra như vậy.
Kết quả không ý nghĩa thống kê vẫn phải báo cáo
Nếu giả thuyết thứ hai không được ủng hộ, hãy báo cáo với cùng mức chi tiết như giả thuyết được ủng hộ: cỡ hiệu ứng, khoảng tin cậy. Tránh viết “không có sự khác biệt”. Viết “không phát hiện được khác biệt có ý nghĩa thống kê (chênh lệch 0,2 điểm; khoảng tin cậy 95%: −0,3 đến 0,7)”. Khoảng tin cậy cho người đọc thấy dữ liệu của bạn có loại trừ được một hiệu ứng đáng kể hay không.
Ranh giới với phần Thảo luận
Một số tín hiệu cho thấy bạn đang bàn luận trong phần Kết quả:
- Các từ “có thể do”, “điều này cho thấy”, “phù hợp với nghiên cứu của”.
- Trích dẫn tài liệu khác.
- Khuyến nghị cho nhà quản lý hay giáo viên.
Ngoại lệ: một số tạp chí dùng mục gộp “Kết quả và Thảo luận”, và nghiên cứu định tính thường đan diễn giải vào trình bày chủ đề. Hãy đọc hướng dẫn tác giả và ba bài gần nhất của tạp chí để biết quy ước.
Kết quả định tính: bằng chứng và độ phủ
Với nghiên cứu định tính, mỗi chủ đề nên có: một câu nêu rõ chủ đề nói gì, mô tả phạm vi (xuất hiện ở những nhóm người tham gia nào, có biến thể nào), và hai ba trích dẫn chọn lọc. Trích dẫn là bằng chứng, không phải thay cho phân tích; không để một đoạn dài nhiều trích dẫn liên tiếp mà không có câu của bạn nối chúng. Tránh các từ định lượng mơ hồ như “hầu hết” nếu không nói rõ đó là bao nhiêu người trong mẫu.
Checklist trước khi gửi
- Thứ tự tiêu đề phụ khớp thứ tự câu hỏi nghiên cứu.
- Mỗi kết quả chỉ xuất hiện ở một hình thức: chữ, bảng hoặc hình.
- Mỗi đoạn mở bằng phát hiện, không bằng tên bảng.
- Có cỡ mẫu, cỡ hiệu ứng, khoảng tin cậy cho mọi kết quả chính.
- Kết quả không ý nghĩa được báo cáo đầy đủ.
- Không có trích dẫn tài liệu, không có “có thể do”.
- Con số trong chữ khớp với con số trong bảng (kiểm tra từng cái một).
Cách luyện nhanh: lấy phần Kết quả hiện tại của bạn, gạch chân câu đầu tiên của mỗi đoạn. Nếu đọc riêng các câu gạch chân mà người khác nắm được toàn bộ phát hiện chính, phần này đã đạt. Nếu họ chỉ đọc thấy “Bảng 2 cho thấy”, hãy viết lại câu đầu đoạn trước khi sửa bất cứ thứ gì khác.
Câu hỏi thường gặp
Phần Kết quả nên viết những gì?
Phần Kết quả trình bày những gì bạn tìm thấy, sắp theo câu hỏi nghiên cứu, kèm các con số cần thiết như cỡ mẫu, cỡ hiệu ứng và khoảng tin cậy. Nó không giải thích nguyên nhân hay so sánh với nghiên cứu khác.
Có nên lặp lại số liệu trong bảng ở phần chữ không?
Không nên chép lại toàn bộ. Đoạn văn chỉ nêu phát hiện quan trọng nhất của bảng, có thể kèm một hai con số then chốt, và dẫn chiếu người đọc tới bảng để xem chi tiết.
Kết quả không có ý nghĩa thống kê có cần báo cáo không?
Có. Hãy báo cáo với cùng mức chi tiết như các kết quả khác, gồm cỡ hiệu ứng và khoảng tin cậy, và tránh viết rằng không có khác biệt.
Phần Kết quả có được trích dẫn tài liệu khác không?
Thông thường là không, vì so sánh với nghiên cứu khác thuộc phần Thảo luận. Ngoại lệ là khi bạn cần dẫn nguồn của một phương pháp phân tích hay khi tạp chí dùng mục gộp Kết quả và Thảo luận.
Viết phần Kết quả ở thì nào?
Trong tiếng Anh, phát hiện của nghiên cứu thường được viết ở thì quá khứ, còn câu dẫn chiếu tới bảng và hình ở thì hiện tại. Trong tiếng Việt, hãy viết rõ ràng, nhất quán và tránh các từ phỏng đoán.