Một nghiên cứu sinh đến một huyện miền núi để phỏng vấn nông dân về giống cây mới, đúng lịch đã định. Anh phát hiện đó là tuần thu hoạch chính: gần như không ai có thời gian ngồi nói chuyện một tiếng. Tuần sau là dịp lễ, cả xã về quê. Ba tuần thực địa cho ra sáu cuộc phỏng vấn thay vì ba mươi. Phương pháp của anh không có vấn đề gì; lịch mùa vụ thì có.
Chuyến thực địa đầu tiên của học viên sau đại học thường được chuẩn bị rất kỹ về phương pháp và rất sơ sài về hậu cần. Bài này tập trung vào phần hậu cần: xin phép, ngân sách, người hỗ trợ, an toàn, dữ liệu và phương án dự phòng.
Xin phép: hai lớp, không phải một
- Lớp chính thức: phê duyệt đạo đức nghiên cứu của trường, và tùy nơi, thư giới thiệu của trường hoặc sự chấp thuận của cơ quan quản lý địa phương. Yêu cầu khác nhau theo quốc gia và loại nghiên cứu; hỏi người hướng dẫn và người đã từng làm ở cùng địa bàn.
- Lớp thực tế: người mở cửa (gatekeeper), như lãnh đạo thôn xã, ban giám hiệu trường học, chủ hợp tác xã, tổ chức cộng đồng. Một cuộc gọi giới thiệu từ người họ tin tưởng thường có tác dụng hơn mọi lá thư.
Lưu ý rằng sự đồng ý của người mở cửa không thay thế sự đồng ý của từng người tham gia. Mỗi người vẫn phải được giải thích và tự quyết định có tham gia hay không.
Ngân sách: liệt kê theo nhóm trước khi tìm con số
| Nhóm chi phí | Hay bị quên |
|---|---|
| Đi lại | Di chuyển nội bộ ở địa bàn, phương tiện thuê theo ngày |
| Ăn ở | Ngày chờ do thời tiết hoặc lịch hẹn bị lùi |
| Trợ lý, phiên dịch | Thời gian đào tạo trước khi bắt đầu, ngày làm thêm |
| Người tham gia | Quà cảm ơn hoặc bồi hoàn thời gian theo quy định đạo đức |
| Thiết bị | Pin dự phòng, thẻ nhớ, ổ cứng thứ hai, túi chống nước |
| Liên lạc | Sim điện thoại địa phương, gói dữ liệu |
| Bảo hiểm, y tế | Bảo hiểm cho chuyến đi, thuốc men cơ bản |
| Dự phòng | Một khoản dự phòng cho những gì không lường trước |
Hỏi phòng tài chính của trường về quy định chứng từ trước khi đi. Nhiều khoản chi ở thực địa không có hoá đơn theo mẫu, và việc thanh toán lại có thể rất khó nếu không biết từ đầu cần giấy tờ gì.
Làm việc với trợ lý và phiên dịch địa phương
- Đào tạo trước: mục tiêu nghiên cứu, quy trình xin đồng ý, cách đặt câu hỏi không dẫn dắt, bảo mật thông tin.
- Thống nhất bằng văn bản: công việc, số ngày, mức trả, cách thanh toán.
- Phiên dịch không chỉ là dịch từ: bàn trước với họ về những câu hỏi có thể nhạy cảm trong văn hoá địa phương và cách diễn đạt phù hợp.
- Ghi nhận đóng góp trong phần lời cảm ơn, và cân nhắc quyền tác giả nếu đóng góp đạt tiêu chuẩn.
An toàn: một kế hoạch ngắn nhưng có thật
- Để lại lịch trình chi tiết cho người hướng dẫn hoặc một người tin cậy.
- Thống nhất lịch báo tin, ví dụ một tin nhắn mỗi tối, và điều gì xảy ra nếu lỡ một lần báo.
- Biết cơ sở y tế gần nhất và số liên lạc khẩn cấp ở địa phương.
- Tìm hiểu trước rủi ro theo mùa như lũ, sạt lở, nắng nóng, và điều chỉnh lịch.
- Không đi một mình đến những nơi xa hoặc lúc trời tối nếu có thể tránh.
Nhiều trường có quy trình đánh giá rủi ro cho chuyến thực địa. Làm nó một cách nghiêm túc, không phải chỉ để có chữ ký.
Dữ liệu ở thực địa: mất một lần là mất hết
- Sao lưu mỗi ngày ở ít nhất hai nơi tách biệt, ví dụ ổ cứng mã hoá và dịch vụ lưu trữ của trường khi có mạng.
- Mã hoá thiết bị và đặt mật khẩu cho điện thoại, máy tính.
- Tách danh sách liên hệ của người tham gia khỏi dữ liệu, dùng mã số.
- Ghi nhật ký thực địa ngắn mỗi tối: đã thu được gì, có thay đổi gì so với kế hoạch và vì sao. Đây là bằng chứng quý khi viết phần phương pháp.
Phương án B cho những rủi ro lớn nhất
| Rủi ro | Phòng ngừa | Phương án B |
|---|---|---|
| Trùng mùa vụ, lễ hội | Hỏi người địa phương về lịch trước khi chốt ngày | Chuyển sang nhóm người tham gia khác hoặc lùi đợt |
| Không tuyển đủ người | Nhiều người mở cửa ở nhiều điểm | Mở rộng địa bàn trong phạm vi phê duyệt; điều chỉnh cỡ mẫu với người hướng dẫn |
| Thiết bị hỏng | Thiết bị dự phòng, kiểm tra trước khi đi | Ghi chép tay có cấu trúc |
| Ốm đau | Bảo hiểm, thuốc cơ bản | Lịch có ngày trống để bù |
Thay đổi lớn về đối tượng, địa bàn hoặc công cụ có thể cần báo lại hoặc xin lại phê duyệt đạo đức. Hỏi trước khi thay đổi, không phải sau.
Áp dụng: lịch chuẩn bị sáu tháng
- Tháng 6 đến 5 trước khi đi: chọn địa bàn, liên hệ người mở cửa, hỏi lịch mùa vụ và lễ hội.
- Tháng 5 đến 4: nộp hồ sơ đạo đức; chuẩn bị công cụ thu thập.
- Tháng 3: lập ngân sách, nộp xin tài trợ nếu cần; hỏi quy định chứng từ.
- Tháng 2: thử công cụ với vài người ở hoàn cảnh tương tự; tuyển và thống nhất với trợ lý.
- Tháng 1: đánh giá rủi ro, mua bảo hiểm, chuẩn bị thiết bị và quy trình sao lưu.
- Tuần đầu ở thực địa: gặp người mở cửa, đào tạo trợ lý, làm vài buổi thử rồi mới vào nhịp chính.
Nếu chuyến thực địa của bạn còn vài tháng nữa, hãy gọi ngay cho một người ở địa bàn và hỏi đúng một câu: “Tháng đó ở đây mọi người thường bận việc gì?” Câu trả lời có thể thay đổi cả lịch của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Cần chuẩn bị thực địa trước bao lâu?
Với chuyến đi đầu tiên, nên bắt đầu khoảng sáu tháng trước, vì xin phép, phê duyệt đạo đức và liên hệ người mở cửa thường mất nhiều thời gian hơn dự kiến. Chuyến đi ngắn ở nơi quen có thể chuẩn bị nhanh hơn.
Người mở cửa trong nghiên cứu thực địa là ai?
Là người hoặc tổ chức giúp bạn tiếp cận hiện trường và người tham gia, như lãnh đạo địa phương, ban giám hiệu, hợp tác xã, tổ chức cộng đồng. Quan hệ tốt với họ quyết định phần lớn việc thu thập dữ liệu có suôn sẻ không.
Có nên thuê trợ lý hay phiên dịch địa phương không?
Thường rất có ích, nhất là khi bạn không nói ngôn ngữ địa phương. Cần đào tạo họ về quy trình và bảo mật, trả công công bằng và minh bạch, và ghi nhận đóng góp của họ trong luận văn.
Làm sao bảo vệ dữ liệu khi ở thực địa?
Sao lưu mỗi ngày ở ít nhất hai nơi tách biệt, mã hoá thiết bị, tách thông tin nhận diện người tham gia khỏi dữ liệu, và không để bản ghi âm trên điện thoại cá nhân lâu hơn cần thiết.
Nếu thực địa không diễn ra như kế hoạch thì sao?
Hầu như lúc nào cũng có sai lệch. Hãy chuẩn bị trước phương án B cho những rủi ro lớn nhất, ghi lại mọi thay đổi và lý do, và báo cho người hướng dẫn sớm. Thay đổi lớn về đối tượng hoặc công cụ có thể cần xin lại phê duyệt đạo đức.