Có hai kiểu sinh viên năm nhất học môn giải tích. Kiểu thứ nhất tự hào: “Mình không bao giờ xem đáp án, bí thì ngồi nghĩ tiếp.” Kiểu thứ hai mở lời giải ngay khi gặp dạng lạ. Đến kỳ thi, nhóm thứ hai thường làm tốt hơn ở những dạng mới gặp, còn nhóm thứ nhất lại mạnh hơn ở giai đoạn sau, khi đã nắm dạng. Cả hai đều đúng một nửa.
Nghiên cứu về học giải quyết vấn đề chỉ ra rằng giá trị của lời giải mẫu thay đổi theo trình độ người học. Rất có ích lúc đầu, trở thành gánh nặng về sau. Bài này giúp bạn biết mình đang ở đâu và nên dùng lời giải mẫu thế nào ở từng chặng.
Vì sao người mới học tốt hơn từ lời giải mẫu
Khi gặp một dạng bài hoàn toàn mới, người mới thường xoay xở bằng thử và sai: thử công thức này, không ra, thử công thức kia. Toàn bộ sức chú ý dồn vào việc tìm đường, gần như không còn chỗ để nhận ra cấu trúc của bài: dấu hiệu nào trong đề gợi ý cách làm, bước nào là then chốt.
Một lời giải mẫu tốt gỡ gánh nặng tìm đường đó. Người học có thể dồn sức vào việc hiểu vì sao mỗi bước được chọn. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng lời giải mẫu (worked example effect) và được quan sát nhiều trong toán, vật lý, lập trình, kế toán.
Và vì sao đến một lúc nó phản tác dụng
Khi bạn đã nắm dạng, đọc lời giải đầy đủ trở thành thừa: bạn phải xử lý những bước mình đã biết, trong khi thứ bạn cần là luyện tự lấy ra cách làm. Hiện tượng lời giải mẫu hết hiệu quả, thậm chí kém hơn tự giải, khi người học đã có kinh nghiệm, được gọi là hiệu ứng đảo ngược chuyên môn (expertise reversal effect).
Tức là câu hỏi đúng không phải “có nên xem lời giải không” mà là “ở dạng bài này, mình đang là người mới hay người đã quen”.
Bốn cách dùng lời giải mẫu, xếp theo giai đoạn
| Giai đoạn | Dấu hiệu | Cách dùng |
|---|---|---|
| Mới gặp dạng bài | Không biết bắt đầu từ đâu | Nghiên cứu hai lời giải mẫu, tự giải thích từng bước |
| Bắt đầu nhận ra dạng | Hiểu lời giải nhưng tự làm hay kẹt | Cặp ví dụ – bài tập: xem một ví dụ, làm ngay một bài tương tự |
| Làm được với gợi ý | Kẹt ở một vài bước quen thuộc | Che dần: lời giải thiếu bước cuối, rồi thiếu thêm |
| Đã quen dạng | Đoán đúng hầu hết các bước | Tự làm, chỉ xem đáp án để đối chiếu; chuyển sang bài trộn dạng |
Đọc lời giải mẫu chủ động: ba thao tác bắt buộc
- Đoán trước bước kế tiếp. Dùng một tờ giấy che phần dưới, đoán bước tiếp theo rồi mới kéo xuống. Đoán sai cũng được, miễn là có đoán.
- Viết lý do bên lề. Mỗi bước một dòng ngắn: “đổi biến vì có căn”, “ghi nợ vì tài sản tăng”, “dùng từ điển vì cần tra theo khoá”.
- Tìm dấu hiệu trong đề. Gạch chân những chữ trong đề bài đã khiến người giải chọn cách làm đó. Đây là thứ giúp bạn nhận ra dạng bài khi đề được viết khác đi.
Đọc lời giải thụ động, gật gù từ đầu đến cuối, là kiểu dùng gần như vô ích. Nó tạo cảm giác “dễ mà” rất mạnh, và cảm giác đó biến mất ngay khi bạn đối diện với trang giấy trắng.
So sánh hai lời giải để thấy cấu trúc
Một kỹ thuật ít được dùng nhưng rất mạnh: đặt hai lời giải của hai bài trông khác nhau nhưng cùng cấu trúc cạnh nhau và tự hỏi chúng giống nhau ở đâu. Hoặc ngược lại, hai bài trông gần giống nhưng phải giải khác nhau, và tự hỏi chi tiết nào tạo ra sự khác biệt.
Ví dụ trong xác suất: bài rút bi có hoàn lại và không hoàn lại trông gần như giống hệt, nhưng khác hẳn về cách tính. Ngồi so hai lời giải cạnh nhau trong mười phút thường dạy được nhiều hơn làm thêm mười bài cùng một kiểu.
Những lỗi hay gặp khi học với đáp án
- Mở đáp án sau ba mươi giây bí. Ở giai đoạn đã quen dạng, hãy đặt ngưỡng vài phút cố gắng thật sự trước khi xem, và chỉ xem đúng bước mình kẹt.
- Chỉ đọc đáp án cuối cùng. So con số cuối không cho biết bạn sai ở bước nào hay đúng nhờ may.
- Xem lời giải video liền một mạch ở tốc độ nhanh. Giảng viên trên video giải trơn tru, người xem tưởng mình cũng làm được.
- Không quay lại bài đã xem lời giải. Một bài đã xem đáp án chỉ tính là “đã học” khi bạn tự làm lại được vài ngày sau.
Áp dụng: một buổi 60 phút với chương mới
- 15 phút: nghiên cứu hai lời giải mẫu của hai bài cùng dạng. Đoán bước, viết lý do bên lề.
- 10 phút: làm một bài tương tự ngay sau mỗi ví dụ, không nhìn lại ví dụ nếu không thật cần.
- 15 phút: hai bài có lời giải bị che bước cuối hoặc hai bước cuối. Tự làm phần bị che.
- 15 phút: hai bài tự làm hoàn toàn. Chỉ mở đáp án khi đã xong hoặc đã kẹt thật sự.
- 5 phút: ghi vào sổ lỗi: bước nào mình kẹt, dấu hiệu nào trong đề mình đã bỏ lỡ.
Hai ngày sau, quay lại làm lại một trong những bài đã xem lời giải ở bước một mà không mở tài liệu. Nếu làm được, bạn đã chuyển từ “hiểu khi được chỉ” sang “tự làm được”.
Dành cho người dạy và người kèm
Nếu bạn là trợ giảng hoặc gia sư, đừng giải liền mạch rồi hỏi “hiểu chưa”. Hãy giải một bài đầy đủ, bài tiếp theo dừng giữa chừng để người học làm nốt, bài thứ ba chỉ gợi bước đầu. Và giảm dần sự hỗ trợ theo đúng tốc độ người học đoán đúng các bước, không theo tiến độ giáo trình.
Việc làm ngay: mở tập bài tập của môn đang học, đánh dấu từng dạng bài theo bốn giai đoạn trong bảng trên. Dạng nào bạn còn ở giai đoạn một, tối nay dùng lời giải mẫu mà không áy náy; dạng nào đã ở giai đoạn bốn, cất đáp án đi.
Câu hỏi thường gặp
Xem lời giải trước khi làm bài có phải là gian lận với chính mình không?
Không, nếu bạn đang ở giai đoạn mới làm quen và bạn nghiên cứu lời giải một cách chủ động. Với người mới, tự mò một dạng bài chưa từng thấy thường tốn sức mà học được ít hơn so với phân tích một lời giải tốt.
Khi nào nên ngừng dựa vào lời giải mẫu?
Khi bạn đoán đúng được phần lớn các bước tiếp theo trước khi nhìn. Lúc đó lời giải mẫu thành thừa, và bạn nên chuyển sang tự làm bài, chỉ xem đáp án để đối chiếu.
Che dần lời giải là làm thế nào?
Bắt đầu với lời giải đầy đủ, sau đó ở bài kế tiếp che bước cuối để tự làm, bài sau nữa che hai bước cuối, cho đến khi bạn tự làm từ đầu. Mỗi bước bị che là một lần tự truy hồi.
Xem video giải bài có tác dụng giống đọc lời giải không?
Tương tự, với điều kiện bạn dừng video trước mỗi bước và đoán. Xem liền một mạch cho cảm giác hiểu rất mạnh nhưng thường không giúp bạn tự làm được bài tương tự.
Có nên chép lại lời giải mẫu vào vở không?
Chép nguyên văn ít tác dụng. Tốt hơn là viết lại lời giải bằng cách của bạn sau khi đã gấp tài liệu, kèm một dòng ghi vì sao mỗi bước được chọn.