Một sinh viên kinh tế đọc câu “khi lãi suất tăng, giá trái phiếu đang lưu hành giảm”, gật đầu, gạch chân và đọc tiếp. Hai tuần sau, đề thi hỏi: “Vì sao một quỹ hưu trí nắm nhiều trái phiếu dài hạn lại lo khi lãi suất tăng?” Cậu nhớ câu đã gạch, nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Câu trong sách đúng; thứ cậu thiếu là cơ chế đứng sau nó.
Tự giải thích (self-explanation) là thói quen dừng lại sau mỗi ý quan trọng và tự trả lời: vì sao điều này đúng, nó nối với cái gì mình đã biết, và nếu thay đổi một điều kiện thì kết quả ra sao. Nghe đơn giản, nhưng đây là một trong những kỹ thuật có nhiều bằng chứng nhất trong nghiên cứu về học tập, và cũng là kỹ thuật hay bị làm hời hợt nhất.
Thuộc một câu và hiểu một câu khác nhau ở đâu
Thuộc là giữ được hình dạng của câu. Hiểu là dựng lại được câu đó từ những mảnh khác. Người hiểu chuyện trái phiếu có thể lập luận: trái phiếu cũ trả lãi cố định; trái phiếu mới phát hành trả lãi cao hơn; không ai mua trái phiếu cũ với giá cũ nữa; vậy giá của nó phải giảm cho tới khi lợi suất tương đương. Từ chuỗi đó, câu hỏi về quỹ hưu trí trả lời được ngay, kể cả khi sách không nhắc tới quỹ hưu trí.
Tự giải thích là việc buộc bản thân dựng chuỗi đó ngay lúc đọc, thay vì hy vọng nó tự xuất hiện trong phòng thi. Một phép thử nhanh: nếu bạn chỉ có thể trả lời câu hỏi khi nó được hỏi đúng bằng từ ngữ của sách, bạn đang thuộc. Nếu bạn trả lời được khi người hỏi đổi bối cảnh, đổi ví dụ hoặc hỏi ngược chiều, bạn đã hiểu.
Vì sao cách này hiệu quả
- Nó lộ ra chỗ hổng. Bạn không thể giải thích một bước mình chưa hiểu mà không vấp. Cái vấp đó là thông tin quý, vì đọc lại không bao giờ tạo ra nó.
- Nó nối kiến thức mới vào kiến thức cũ. Ký ức có nhiều mối nối dễ được gọi ra hơn ký ức đứng một mình.
- Nó tạo ra “lý do” cho từng bước. Khi đề bài đổi bối cảnh, bạn dựa vào lý do chứ không dựa vào câu chữ.
Bộ câu hỏi mẫu theo loại môn
| Loại nội dung | Câu hỏi nên tự đặt |
|---|---|
| Khái niệm, lý thuyết | Vì sao lại như vậy? Khác gì với khái niệm gần nó nhất? Ví dụ nào không thuộc khái niệm này dù trông giống? |
| Quy trình, cơ chế | Bước này cần gì từ bước trước? Bỏ bước này thì hỏng ở đâu? Đảo thứ tự hai bước có được không? |
| Lời giải bài tập | Vì sao người giải chọn cách này ở dòng này? Dấu hiệu nào trong đề gợi ý cách đó? Đổi con số nào thì cách này hết dùng được? |
| Đoạn mã lập trình | Dòng này thay đổi biến nào? Nếu đầu vào rỗng thì chuyện gì xảy ra? Vì sao vòng lặp dừng ở đây? |
| Án lệ, tình huống | Tình tiết nào quyết định kết quả? Bỏ tình tiết đó thì kết luận có đổi không? |
Năm cách làm hời hợt khiến kỹ thuật mất tác dụng
- Diễn đạt lại bằng đúng từ của sách. Nếu câu giải thích của bạn chỉ là câu trong sách đảo vị trí vài từ, bạn đang nhắc lại chứ không giải thích.
- Chỉ giải thích chỗ đã hiểu. Người ta tự nhiên thích giải thích phần dễ, vì nó dễ chịu. Hãy dừng lâu nhất ở chỗ bạn muốn lướt qua nhất.
- Không kiểm tra lại. Giải thích xong phải mở tài liệu đối chiếu. Một lời giải thích sai được lặp lại nhiều lần sẽ thành một niềm tin sai rất chắc.
- Dừng sau mỗi câu. Làm vậy vừa chậm vừa mệt. Dừng ở cuối mỗi đoạn có ý mới, mỗi bước chuyển trong lời giải, mỗi hình minh hoạ.
- Chỉ nghĩ trong đầu. Nghĩ thầm cho phép bỏ qua chỗ mơ hồ. Viết một hai dòng bên lề hoặc nói thành tiếng thì không.
Kiểm tra bằng người mới: dạng mở rộng của tự giải thích
Cách mà nhiều người gọi là kỹ thuật Feynman thực chất là tự giải thích có thêm một người nghe tưởng tượng: bạn giải thích khái niệm cho một người chưa học môn này, dùng lời thường, không dùng thuật ngữ nếu chưa giải thích thuật ngữ đó. Chỗ nào bạn buộc phải nói “thì nó là vậy thôi” là chỗ cần quay lại sách.
Biến thể hữu ích cho nhóm học: mỗi người giải thích một phần cho người khác, người nghe chỉ được hỏi “vì sao”. Sau ba câu “vì sao” liên tiếp, phần lớn lời giải thích hời hợt sẽ lộ ra.
Áp dụng: một trang giáo trình trong 25 phút
- Phút 0 đến 3: đọc lướt tiêu đề, hình và câu đầu mỗi đoạn để biết trang này trả lời câu hỏi gì.
- Phút 3 đến 15: đọc từng đoạn. Cuối mỗi đoạn viết một dòng bên lề trả lời “vì sao điều này đúng” hoặc “điều này nối với cái gì”.
- Phút 15 đến 20: gấp sách, nói hoặc viết lại chuỗi lập luận chính của cả trang bằng lời của bạn.
- Phút 20 đến 25: mở sách, đối chiếu, sửa những chỗ sai hoặc thiếu bằng mực màu khác. Chỗ sửa bằng màu khác chính là danh sách ôn lần sau.
Với bài tập có lời giải mẫu, thay bước hai bằng việc che các dòng phía dưới và đoán bước kế tiếp trước khi nhìn, kèm lý do vì sao bạn đoán như vậy.
Khi nào không nên dùng
Tự giải thích tốn công hơn đọc thường. Với những thông tin không có “lý do” bên trong, như một mốc năm, tên một hằng số hay từ vựng ngoại ngữ đơn lẻ, câu hỏi “vì sao” không đưa bạn đi đâu. Những thứ đó hợp với tự kiểm tra và lặp lại ngắt quãng hơn. Hãy để dành tự giải thích cho phần có cơ chế, có lập luận, có quan hệ nhân quả.
Ngay tuần này, chọn một chương bạn từng “đọc hiểu” nhưng làm bài vẫn sai. Đọc lại đúng một trang theo quy trình 25 phút ở trên, đếm số dòng bạn phải sửa bằng mực màu, và bạn sẽ biết lần đọc trước thật ra đã để lại bao nhiêu.
Câu hỏi thường gặp
Tự giải thích khác gì với tóm tắt?
Tóm tắt nói lại cái gì đã được viết, còn tự giải thích nói vì sao nó đúng và nó nối với điều gì bạn đã biết. Tóm tắt có thể làm bằng cách chép rút gọn, tự giải thích thì không.
Có cần nói thành tiếng khi tự giải thích không?
Không bắt buộc, nhưng nói hoặc viết ra đều tốt hơn nghĩ thầm, vì bạn không thể lướt qua chỗ mơ hồ. Nhiều người ghi âm điện thoại rồi nghe lại để bắt chỗ ấp úng.
Kỹ thuật Feynman là gì?
Đó là cách gọi phổ biến cho việc giải thích một khái niệm bằng lời đơn giản như cho người mới, tìm chỗ bị vấp, quay lại tài liệu và giải thích lại. Về bản chất nó là một dạng tự giải thích có kiểm tra.
Tự giải thích có tốn nhiều thời gian không?
Đọc chậm hơn khoảng một phần ba đến một nửa lúc đầu. Đổi lại bạn ít phải đọc lại, và phần hiểu được giữ lâu hơn nhiều so với đọc nhanh nhiều lượt.
Nếu tự giải thích sai thì sao?
Đó là lý do phải đối chiếu lại với tài liệu hoặc lời giải sau mỗi đoạn. Giải thích sai mà không kiểm tra có thể làm bạn nhớ chắc một điều sai, nên bước kiểm là bắt buộc.